lá lách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bộ phận nội tiết trong cơ thể người và động vật có xương sống: Lá lách là một cơ quan nằm ở phía bên trái, phía dưới dạ dày, có hình dạng như một chiếc lá dẹt và màu đỏ sẫm. Nó có nhiệm vụ quan trọng trong hệ thống miễn dịch và lọc máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lá lách có chức năng sản xuất và lưu trữ một số tế bào máu.
- Sau cú va đập mạnh, anh ấy bị chấn thương ở lá lách.
- Bệnh sốt rét có thể khiến lá lách bị sưng to.
Các cách sử dụng nâng cao
"sưng lá lách": hiện tượng lá lách to ra bất thường, thường là triệu chứng của một số bệnh lý như sốt rét, xơ gan.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị sưng lá lách do nhiễm ký sinh trùng.
"vỡ lá lách": tình trạng lá lách bị rách hoặc vỡ do chấn thương mạnh, có thể gây chảy máu trong nguy hiểm.
- Tai nạn giao thông khiến nạn nhân bị vỡ lá lách, phải phẫu thuật cấp cứu.
Biến thể và từ gần giống
- Tỳ (danh từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa với "lá lách", thường dùng trong y học cổ truyền hoặc văn chương.
- Theo Đông y, tỳ (lá lách) có chức năng vận hóa thức ăn.
Từ đồng nghĩa
- Tỳ: (như trên).
Thành ngữ liên quan
- "Giận đến sôi máu lá lách": Thành ngữ dân gian diễn tả cơn giận dữ cực độ, tưởng như có thể ảnh hưởng đến cơ quan nội tạng.
- Nghe tin ấy, ông ấy giận đến sôi máu lá lách.
- dt. Bộ phận nội tiết nằm phía dưới dạ dày, có nhiệm vụ sản xuất hồng cầu: sốt rét nhiều sưng lá lách bị đánh dập lá lách.